不偏 (ふへん) — công bằng; không thiên vị; vô tư
不偏
BẤT THIÊN
ふ へ ん
Công bằng; không thiên vị; vô tư
不偏不党
の
精神
で
、
などとかっこ
付
けているけど
、
結局
のところ
自分
の
意見
を
持
っていないだけじゃないの
。
Anh ấy tỏ ra vô tư và không thiên vị, nhưng tôi nghĩ anh ấy chỉ là một chàng traikhông có ý kiến của riêng mình.
Sự công bằng; sự không thiên vị; sự vô tư.
Ảnh minh họa


