平等 (びょうどう へいとう) — bình đẳng
平等
BÌNH ĐẲNG
びょ う ど う
JLPTN3
Bình đẳng
平等
な
扱
い
Sự đối xử bình đẳng
Sự bình đẳng
内外
の
投資家
に
対
する
平等
な
取
り
扱
い
Công bằng trong việc đối đãi với nhà đầu tư trong và ngoài nước
Ảnh minh họa


