Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
不平等 (ふびょうどう) — không bình đẳng; bất bình đẳng
BẤT BÌNH ĐẲNG
不平等
không bình đẳng
不平等条約 ふびょうどうじょうやく
hiệp ước bất bình đẳng (của nước mạnh đối với nước yếu hơn)
経済的不平等 けいざいてきふびょうどう
sự bất bình đằng về kinh tế
所得不平等度係数 しょとくふびょうどうどけいすう
hệ số Gini (biểu thị độ bất bình đẳng trong thu nhập trên nhiều vùng miền, tầng lớp của một đất nước)
等 「とう」「ら」「など」「なんど」
Vân vân
1等 いっとう
hạng nhất, tốt nhất