Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
1の位 1のくらい
một đơn vị
等 「とう」「ら」「など」「なんど」
Vân vân
1等 いっとう
hạng nhất, tốt nhất
等時 とうじ
đẳng thời
等方 とうほう
Đẳng hướng