同格 (どうかく) — tính bằng, tính ngang bằng, sự bình đẳng
同格
ĐỒNG CÁCH
ど う か く
JLPTN2
Tính bằng, tính ngang bằng, sự bình đẳng
Sự đóng, sự áp, sự áp đặt vào; sự ghép vào, phần chêm
Ảnh minh họa

同格 (どうかく) — tính bằng, tính ngang bằng, sự bình đẳng
ĐỒNG CÁCH
