Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
互角 (ごかく) — sự bằng nhau, như nhau; sự ngang hàng; sự ngang sức nhau
HỖ GIÁC
互角
sự bằng nhau, như nhau
互角の戦い ごかくのたたかい
Bắn ( đánh ) Yểm trợ
互角勝負 ごかくしょうぶ
trận đấu ngang tài ngang sức
お互い おたがい
của nhau; lẫn nhau; với nhau
お互いに おたがいに
lẫn nhau; từ cả hai phía
角 「かど」「かく」「つの」「すみ」「づの」
sừng.