極限 (きょくげん) — cực hạn; giới hạn cuối cùng; cực điểm; tối đa
極限
CỰC HẠN
きょ く げ ん
きょ く げ ん
Cực hạn; giới hạn cuối cùng; cực điểm; tối đa
極限
の
状態
Tình trạng cực điểm
Ảnh minh họa

極限 (きょくげん) — cực hạn; giới hạn cuối cùng; cực điểm; tối đa
CỰC HẠN
