Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
無欠 (むけつ) — tính hoàn thiện, tính hoàn mỹ
VÔ KHIẾM
無欠
tính hoàn thiện, tính hoàn mỹ
無欠席 むけっせき
làm hoàn hảo sự có mặt
無欠勤 むけっきん
đi làm đầy đủ không nghỉ ngày nào
無欠の むけつの
lành lặn.
完全無欠 かんぜんむけつ
Không thiếu sót hay lơ là nào và không chê vào đâu được
金甌無欠 「きんおうむけつ」「きんのうむけつ」
hoàn thiện, hoàn mỹ