Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
極点 (きょくてん) — cực điểm.
CỰC ĐIỂM
極点
cực điểm.
南極点 なんきょくてん
Cực Nam
北極点 ほっきょくてん
điểm cực Bắc
点 「てん」「ちょぼ」「ぽち」
điểm
何点 なんてん
mấy điểm
一点 いってん
một điểm; một đốm nhỏ; một chút; một hạt; một mảnh; chỉ là một