Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
ロッド (ロッド) — thanh đo
ロッド
thanh đo
ロッド棒 ロッドぼう
thanh đòn
パーマ用ロッド パーマようロッド
lô uốn tóc
替えロッド形内側マイクロメータ かえロッドかたちうちがわマイクロメータ
pame đo trong kèm thanh dự phòng
どっちにしろ どっちにしろ
dù sao đi nữa; dù làm thế nào đi nữa; dù thế nào đi nữa; dù chọn cách nào cũng vậy
道路 どうろ
con đường; con phố