高潮 (たかしお こうちょう) — thủy triều cao
高潮
CAO TRIỀU
た か し お
た か し お
Thủy triều cao
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 高潮
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 高潮する/たかしおする |
| Quá khứ (た) | 高潮した |
| Phủ định (未然) | 高潮しない |
| Lịch sự (丁寧) | 高潮します |
| te (て) | 高潮して |
| Khả năng (可能) | 高潮できる |
| Thụ động (受身) | 高潮される |
| Sai khiến (使役) | 高潮させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 高潮させられる |
| Điều kiện (条件) | 高潮すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 高潮しろ |
| Ý chí (意向) | 高潮しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 高潮するな |

