局限 (きょくげん) — sự giới hạn; sự khu biệt
局限
CỤC HẠN
きょ く げ ん
きょ く げ ん
きょ く げ ん
JLPTN1
Sự giới hạn; sự khu biệt
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 局限
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 局限する/きょくげんする |
| Quá khứ (た) | 局限した |
| Phủ định (未然) | 局限しない |
| Lịch sự (丁寧) | 局限します |
| te (て) | 局限して |
| Khả năng (可能) | 局限できる |
| Thụ động (受身) | 局限される |
| Sai khiến (使役) | 局限させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 局限させられる |
| Điều kiện (条件) | 局限すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 局限しろ |
| Ý chí (意向) | 局限しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 局限するな |

