末端 (まったん) — sự kết thúc; đầu; mũi; đỉnh; chóp; chỗ tận cùng; điểm giới hạn.
末端
MẠT ĐOAN
ま っ た ん
Sự kết thúc; đầu; mũi; đỉnh; chóp; chỗ tận cùng; điểm giới hạn.
末端
に
小
さな
カッター
が
付
いた
管
Ống có gắn dao nhíp ở một đầu
Ảnh minh họa


