Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
果て (はて) — sau cùng; cuối cùng; tận cùng.
QUẢ
果て
sau cùng
果てしない はてしない
vô biên; không cùng
果てる はてる
cùng tận; hoàn tất
果ては はては
cuối cùng; ở trên (của) cái đó
果てし はてし
chấm dứt; giới hạn; nảy bật lên; biện pháp cực đoan; kết quả; số phận
果てし無い はてしない
vô tận; bao la; sự bất diệt