Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
落 (おち らく) — rơi, rớt, rụng
LẠC
落
rơi, rớt, rụng
落ち おち
Điểm nút, điểm mấu chốt (của một câu chuyện, chuyện đùa...)
落ち口 おちぐち
cửa ((của) một dòng sông); cột nước, vòi phun; vòi nước
落ち落ち おちおち
yên lặng, yên tĩnh, êm ả, yên ổn, thanh bình, thanh thản (Đi kèm với phủ định )
落とし おとし
sự đánh rơi, sự làm mất
落ち魚 おちうお
cá đi xuôi dòng sông để đẻ trứng