Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
爆竹 (ばくちく どんど) — pháo.
BẠO TRÚC
爆竹
pháo.
爆竹をならす ばくちくをならす
đốt pháo.
爆発 ばくはつ
sự bộc phát; vụ nổ lớn
爆弾 ばくだん
bom; lựu đạn; đạn pháo
竹 「たけ」「ちく」「だけ」
tre
方竹 ほうちく
tre vuông