帰結 (きけつ) — kết luận; kết quả
帰結
QUY KẾT
き け つ
Kết luận; kết quả
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 帰結
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 帰結する/きけつする |
| Quá khứ (た) | 帰結した |
| Phủ định (未然) | 帰結しない |
| Lịch sự (丁寧) | 帰結します |
| te (て) | 帰結して |
| Khả năng (可能) | 帰結できる |
| Thụ động (受身) | 帰結される |
| Sai khiến (使役) | 帰結させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 帰結させられる |
| Điều kiện (条件) | 帰結すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 帰結しろ |
| Ý chí (意向) | 帰結しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 帰結するな |

