推論 (すいろん) — suy luận.
推論
THÔI LUẬN
す い ろ ん
Suy luận.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 推論
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 推論する/すいろんする |
| Quá khứ (た) | 推論した |
| Phủ định (未然) | 推論しない |
| Lịch sự (丁寧) | 推論します |
| te (て) | 推論して |
| Khả năng (可能) | 推論できる |
| Thụ động (受身) | 推論される |
| Sai khiến (使役) | 推論させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 推論させられる |
| Điều kiện (条件) | 推論すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 推論しろ |
| Ý chí (意向) | 推論しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 推論するな |

