Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
憶説 (おくせつ) — giả thuyết; sự suy đoán; phỏng đoán
ỨC THUYẾT
憶説
giả thuyết
説明 せつめい
sự thuyết minh; sự giải thích.
記憶 きおく
kí ức; trí nhớ
大記憶 だいきおく
lưu trữ hàng loạt
記憶力 きおくりょく
trí nhớ.
小説 しょうせつ
tiểu thuyết.