仮想 (かそう) — sự tưởng tượng, sự giả định
仮想
GIẢ TƯỞNG
か そ う
Sự tưởng tượng, sự giả định
Ảo
Ảo
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 仮想
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 仮想する/かそうする |
| Quá khứ (た) | 仮想した |
| Phủ định (未然) | 仮想しない |
| Lịch sự (丁寧) | 仮想します |
| te (て) | 仮想して |
| Khả năng (可能) | 仮想できる |
| Thụ động (受身) | 仮想される |
| Sai khiến (使役) | 仮想させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 仮想させられる |
| Điều kiện (条件) | 仮想すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 仮想しろ |
| Ý chí (意向) | 仮想しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 仮想するな |

