予測 (よそく) — sự báo trước; sự ước lượng.
予測
DƯ TRẮC
よ そ く
JLPTN3
Sự báo trước; sự ước lượng.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 予測
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 予測する/よそくする |
| Quá khứ (た) | 予測した |
| Phủ định (未然) | 予測しない |
| Lịch sự (丁寧) | 予測します |
| te (て) | 予測して |
| Khả năng (可能) | 予測できる |
| Thụ động (受身) | 予測される |
| Sai khiến (使役) | 予測させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 予測させられる |
| Điều kiện (条件) | 予測すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 予測しろ |
| Ý chí (意向) | 予測しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 予測するな |

