予知 (よち) — sự tiên tri; sự dự đoán
予知
DƯ TRI
よ ち
Sự tiên tri; sự dự đoán
正確
な
予知
Sự tiên tri chính xác
Tiên tri.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 予知
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 予知する/よちする |
| Quá khứ (た) | 予知した |
| Phủ định (未然) | 予知しない |
| Lịch sự (丁寧) | 予知します |
| te (て) | 予知して |
| Khả năng (可能) | 予知できる |
| Thụ động (受身) | 予知される |
| Sai khiến (使役) | 予知させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 予知させられる |
| Điều kiện (条件) | 予知すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 予知しろ |
| Ý chí (意向) | 予知しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 予知するな |

