予想 (よそう) — sự báo trước; linh cảm; sự dự báo; sự tiên đoán
予想
DƯ TƯỞNG
よ そ う
JLPTN1
Sự báo trước; linh cảm; sự dự báo; sự tiên đoán
今後
の
営業
の
予想
Dự báo việc kinh doanh trong tương lai
Sự dự đoán
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 予想
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 予想する/よそうする |
| Quá khứ (た) | 予想した |
| Phủ định (未然) | 予想しない |
| Lịch sự (丁寧) | 予想します |
| te (て) | 予想して |
| Khả năng (可能) | 予想できる |
| Thụ động (受身) | 予想される |
| Sai khiến (使役) | 予想させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 予想させられる |
| Điều kiện (条件) | 予想すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 予想しろ |
| Ý chí (意向) | 予想しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 予想するな |

