展望 (てんぼう) — sự quan sát
展望
TRIỂN VỌNG
て ん ぼ う
JLPTN1
Sự quan sát
広々
とした
展望
Quan sát rộng khắp
Triển vọng
〜
に
対
する
長期
の
展望
Triển vọng lâu dài đốI với...
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 展望
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 展望する/てんぼうする |
| Quá khứ (た) | 展望した |
| Phủ định (未然) | 展望しない |
| Lịch sự (丁寧) | 展望します |
| te (て) | 展望して |
| Khả năng (可能) | 展望できる |
| Thụ động (受身) | 展望される |
| Sai khiến (使役) | 展望させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 展望させられる |
| Điều kiện (条件) | 展望すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 展望しろ |
| Ý chí (意向) | 展望しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 展望するな |

