素描 (そびょう すがき) — bức vẽ phác; sự vẽ phác.
素描
TỐ MIÊU
そ びょ う
Bức vẽ phác; sự vẽ phác.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 素描
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 素描する/そびょうする |
| Quá khứ (た) | 素描した |
| Phủ định (未然) | 素描しない |
| Lịch sự (丁寧) | 素描します |
| te (て) | 素描して |
| Khả năng (可能) | 素描できる |
| Thụ động (受身) | 素描される |
| Sai khiến (使役) | 素描させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 素描させられる |
| Điều kiện (条件) | 素描すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 素描しろ |
| Ý chí (意向) | 素描しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 素描するな |

