総説 (そうせつ) — xem lại mục (bài báo); những nhận xét chung
総説
TỔNG THUYẾT
そ う せ つ
Xem lại mục (bài báo); những nhận xét chung
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 総説
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 総説する/そうせつする |
| Quá khứ (た) | 総説した |
| Phủ định (未然) | 総説しない |
| Lịch sự (丁寧) | 総説します |
| te (て) | 総説して |
| Khả năng (可能) | 総説できる |
| Thụ động (受身) | 総説される |
| Sai khiến (使役) | 総説させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 総説させられる |
| Điều kiện (条件) | 総説すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 総説しろ |
| Ý chí (意向) | 総説しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 総説するな |

