概説 (がいせつ) — sự phác thảo; phác thảo; sự vạch ra; vạch ra
概説
KHÁI THUYẾT
が い せ つ
JLPTN1
Sự phác thảo; phác thảo; sự vạch ra; vạch ra
議事日程
を
概説
する
Phác thảo chương trình nghị sự
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 概説
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 概説する/がいせつする |
| Quá khứ (た) | 概説した |
| Phủ định (未然) | 概説しない |
| Lịch sự (丁寧) | 概説します |
| te (て) | 概説して |
| Khả năng (可能) | 概説できる |
| Thụ động (受身) | 概説される |
| Sai khiến (使役) | 概説させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 概説させられる |
| Điều kiện (条件) | 概説すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 概説しろ |
| Ý chí (意向) | 概説しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 概説するな |

