図解 (ずかい) — giản đồ; lược đồ; minh họa; sơ đồ giải thích
図解
ĐỒ GIẢI
ず か い
Giản đồ; lược đồ; minh họa; sơ đồ giải thích
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 図解
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 図解する/ずかいする |
| Quá khứ (た) | 図解した |
| Phủ định (未然) | 図解しない |
| Lịch sự (丁寧) | 図解します |
| te (て) | 図解して |
| Khả năng (可能) | 図解できる |
| Thụ động (受身) | 図解される |
| Sai khiến (使役) | 図解させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 図解させられる |
| Điều kiện (条件) | 図解すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 図解しろ |
| Ý chí (意向) | 図解しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 図解するな |

