図表 (ずひょう) — biểu đồ; bản đồ
図表
ĐỒ BIỂU
ず ひょ う
JLPTN2
Biểu đồ; bản đồ
図表
2
を
見
ると
、
これらの
貿易
サイクル
のいくつかは
非常
に
短期
のものであることが
判明
する
。
Nhìn lướt qua Biểu đồ 2 sẽ cho thấy rằng một số chu kỳ giao dịch này rấttồn tại trong thời gian ngắn.
Đồ hình
Đồ thị.
Biểu đồ; sơ đồ; đồ thị; hình
Ảnh minh họa


