概論 (がいろん) — khái luận; tóm tắt
概論
KHÁI LUẬN
が い ろ ん
JLPTN2
Khái luận; tóm tắt
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 概論
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 概論する/がいろんする |
| Quá khứ (た) | 概論した |
| Phủ định (未然) | 概論しない |
| Lịch sự (丁寧) | 概論します |
| te (て) | 概論して |
| Khả năng (可能) | 概論できる |
| Thụ động (受身) | 概論される |
| Sai khiến (使役) | 概論させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 概論させられる |
| Điều kiện (条件) | 概論すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 概論しろ |
| Ý chí (意向) | 概論しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 概論するな |

