細論 (さいろん) — thảo luận chi tiết
細論
TẾ LUẬN
さ い ろ ん
Thảo luận chi tiết
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 細論
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 細論する/さいろんする |
| Quá khứ (た) | 細論した |
| Phủ định (未然) | 細論しない |
| Lịch sự (丁寧) | 細論します |
| te (て) | 細論して |
| Khả năng (可能) | 細論できる |
| Thụ động (受身) | 細論される |
| Sai khiến (使役) | 細論させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 細論させられる |
| Điều kiện (条件) | 細論すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 細論しろ |
| Ý chí (意向) | 細論しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 細論するな |

