Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
前置 (ぜんち) — mở đầu; lời giới thiệu
TIỀN TRÍ
前置
mở đầu
前置パス名 まえおきパスめい
tiền tố tên đường dẫn
前置き まえおき
lời giới thiệu; lời tựa; lời mở đầu
前置プロセッサ ぜんちプロセッサ
bộ xử lý tiền cảnh
前置詞 ぜんちし
giới từ
前置胎盤 ぜんちたいばん
rau tiền đạo, nhau tiền đạo