前説 (ぜんせつ まえせつ) — quan điểm trước đây
前説
TIỀN THUYẾT
ぜ ん せ つ
Quan điểm trước đây
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 前説
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 前説する/ぜんせつする |
| Quá khứ (た) | 前説した |
| Phủ định (未然) | 前説しない |
| Lịch sự (丁寧) | 前説します |
| te (て) | 前説して |
| Khả năng (可能) | 前説できる |
| Thụ động (受身) | 前説される |
| Sai khiến (使役) | 前説させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 前説させられる |
| Điều kiện (条件) | 前説すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 前説しろ |
| Ý chí (意向) | 前説しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 前説するな |

