口書き (くちがき) — bản khai có tuyên thệ, làm một bản khai có tuyên thệ
口書き
KHẨU THƯ
く ち が き
Bản khai có tuyên thệ, làm một bản khai có tuyên thệ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 口書き
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 口書きする/くちがきする |
| Quá khứ (た) | 口書きした |
| Phủ định (未然) | 口書きしない |
| Lịch sự (丁寧) | 口書きします |
| te (て) | 口書きして |
| Khả năng (可能) | 口書きできる |
| Thụ động (受身) | 口書きされる |
| Sai khiến (使役) | 口書きさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 口書きさせられる |
| Điều kiện (条件) | 口書きすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 口書きしろ |
| Ý chí (意向) | 口書きしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 口書きするな |

