Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
前書き (まえがき) — lời nói đầu; đoạn mở đầu; lời tựa
TIỀN THƯ
前書き
lời nói đầu
前前 「まえまえ」「ぜんぜん」「ぜんぜん-」
rất lâu trước đây
名前付き なまえつき
đã gắn tên
ため書き ためがき
lời tựa
頭書き かしらがき
tiêu đề
言葉書き ことばがき
mở đầu; ghi chú giải thích; đấu đề