前書 (ぜんしょ まえがき) — trước đây viết
前書
TIỀN THƯ
ぜ ん しょ
Trước đây viết
Bức thư trước đây
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 前書
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 前書する/ぜんしょする |
| Quá khứ (た) | 前書した |
| Phủ định (未然) | 前書しない |
| Lịch sự (丁寧) | 前書します |
| te (て) | 前書して |
| Khả năng (可能) | 前書できる |
| Thụ động (受身) | 前書される |
| Sai khiến (使役) | 前書させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 前書させられる |
| Điều kiện (条件) | 前書すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 前書しろ |
| Ý chí (意向) | 前書しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 前書するな |

