概略 (がいりゃく) — khái lược; tóm tắt; khái quát; tóm lược; sơ lược
概略
KHÁI LƯỢC
が い りゃ く
JLPTN1
Khái lược; tóm tắt; khái quát; tóm lược; sơ lược
(
人
)
が
提案書
で
概略
を
述
べた
戦略
Chiến lược do ai nêu một cách tóm tắt trong bản đề xuất
Ảnh minh họa


