略記 (りゃっき) — sự tóm tắt, sự rút ngắn, bài tóm tắt, chữ viết tắt, sự ước lược, sự rút gọn
略記
LƯỢC KÍ
りゃ っ き
りゃ っ き
Sự tóm tắt, sự rút ngắn, bài tóm tắt, chữ viết tắt, sự ước lược, sự rút gọn
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 略記
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 略記する/りゃっきする |
| Quá khứ (た) | 略記した |
| Phủ định (未然) | 略記しない |
| Lịch sự (丁寧) | 略記します |
| te (て) | 略記して |
| Khả năng (可能) | 略記できる |
| Thụ động (受身) | 略記される |
| Sai khiến (使役) | 略記させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 略記させられる |
| Điều kiện (条件) | 略記すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 略記しろ |
| Ý chí (意向) | 略記しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 略記するな |

