詳記 (しょうき) — sự ghi chép (mô tả) chi tiết
詳記
TƯỜNG KÍ
しょ う き
しょ う き
Sự ghi chép (mô tả) chi tiết
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 詳記
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 詳記する/しょうきする |
| Quá khứ (た) | 詳記した |
| Phủ định (未然) | 詳記しない |
| Lịch sự (丁寧) | 詳記します |
| te (て) | 詳記して |
| Khả năng (可能) | 詳記できる |
| Thụ động (受身) | 詳記される |
| Sai khiến (使役) | 詳記させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 詳記させられる |
| Điều kiện (条件) | 詳記すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 詳記しろ |
| Ý chí (意向) | 詳記しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 詳記するな |

