概観 (がいかん) — nhìn chung; khái quát chung; nguyên tắc chung
概観
KHÁI QUAN
が い か ん
Nhìn chung; khái quát chung; nguyên tắc chung
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 概観
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 概観する/がいかんする |
| Quá khứ (た) | 概観した |
| Phủ định (未然) | 概観しない |
| Lịch sự (丁寧) | 概観します |
| te (て) | 概観して |
| Khả năng (可能) | 概観できる |
| Thụ động (受身) | 概観される |
| Sai khiến (使役) | 概観させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 概観させられる |
| Điều kiện (条件) | 概観すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 概観しろ |
| Ý chí (意向) | 概観しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 概観するな |

