Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
纏め (まとめ) — kết luận; tóm tắt
TRIỀN
纏め
kết luận
纏める
đưa đến kết luận
纏め役 まとめやく
người điều đình, người dàn xếp
取纏める 「とりまとめる」「とまとめる」
tập hợp; thu xếp; để ổn định
一纏め ひとまとめ
đóng gói; túm tụm
取り纏め とりまとめ
thu thập, tổng hợp
取り纏める とりまとめる