図 (ず ず-) — hình vẽ minh họa; bức vẽ; sự minh họa; bức hoạ.
図
ĐỒ
ず
JLPTN3
Hình vẽ minh họa; bức vẽ; sự minh họa; bức hoạ.
図
1
中
の
グラフ
は
各学年
の
白人
と
黒人
の
総計点
の
平均値
の
相違
を
示
している
。
Biểu đồ trong Hình 1 minh họa sự khác biệt về phương tiện của tổng điểmcho chủ đề trắng và đen ở mỗi lớp.
Ảnh minh họa


