レビュー (レビュー) — sự xét duyệt; sự xem xét lại; sự đánh giá.
レビュー
Sự xét duyệt; sự xem xét lại; sự đánh giá.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ レビュー
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | レビューする |
| Quá khứ (た) | レビューした |
| Phủ định (未然) | レビューしない |
| Lịch sự (丁寧) | レビューします |
| te (て) | レビューして |
| Khả năng (可能) | レビューできる |
| Thụ động (受身) | レビューされる |
| Sai khiến (使役) | レビューさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | レビューさせられる |
| Điều kiện (条件) | レビューすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | レビューしろ |
| Ý chí (意向) | レビューしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | レビューするな |

