概評 (がいひょう) — sự đánh giá chung chung, sự bình luận khái quát
概評
KHÁI BÌNH
が い ひょ う
Sự đánh giá chung chung, sự bình luận khái quát
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 概評
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 概評する/がいひょうする |
| Quá khứ (た) | 概評した |
| Phủ định (未然) | 概評しない |
| Lịch sự (丁寧) | 概評します |
| te (て) | 概評して |
| Khả năng (可能) | 概評できる |
| Thụ động (受身) | 概評される |
| Sai khiến (使役) | 概評させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 概評させられる |
| Điều kiện (条件) | 概評すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 概評しろ |
| Ý chí (意向) | 概評しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 概評するな |

