コメント (コメント) — lời phê bình; lời bình phẩm; lời bình luận.
コメント
JLPTN1
Lời phê bình; lời bình phẩm; lời bình luận.
Bình luận
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ コメント
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | コメントする |
| Quá khứ (た) | コメントした |
| Phủ định (未然) | コメントしない |
| Lịch sự (丁寧) | コメントします |
| te (て) | コメントして |
| Khả năng (可能) | コメントできる |
| Thụ động (受身) | コメントされる |
| Sai khiến (使役) | コメントさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | コメントさせられる |
| Điều kiện (条件) | コメントすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | コメントしろ |
| Ý chí (意向) | コメントしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | コメントするな |

