注記 (ちゅうき) — sự chú giải, sự chú thích, lời chú giải, lời chú thích
注記
CHÚ KÍ
ちゅ う き
ちゅ う き
Sự chú giải, sự chú thích, lời chú giải, lời chú thích
Ghi chú
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 注記
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 注記する/ちゅうきする |
| Quá khứ (た) | 注記した |
| Phủ định (未然) | 注記しない |
| Lịch sự (丁寧) | 注記します |
| te (て) | 注記して |
| Khả năng (可能) | 注記できる |
| Thụ động (受身) | 注記される |
| Sai khiến (使役) | 注記させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 注記させられる |
| Điều kiện (条件) | 注記すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 注記しろ |
| Ý chí (意向) | 注記しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 注記するな |

