注解 (ちゅうかい) — sự chú giải, sự chú thích; bản chú giải, bản chú thích
注解
CHÚ GIẢI
ちゅ う か い
Sự chú giải, sự chú thích; bản chú giải, bản chú thích
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 注解
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 注解する/ちゅうかいする |
| Quá khứ (た) | 注解した |
| Phủ định (未然) | 注解しない |
| Lịch sự (丁寧) | 注解します |
| te (て) | 注解して |
| Khả năng (可能) | 注解できる |
| Thụ động (受身) | 注解される |
| Sai khiến (使役) | 注解させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 注解させられる |
| Điều kiện (条件) | 注解すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 注解しろ |
| Ý chí (意向) | 注解しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 注解するな |

