解説 (かいせつ) — chú văn
解説
GIẢI THUYẾT
か い せ つ
JLPTN2
Chú văn
Diễn giải
Sự giải thích; giải thích
Thuyết lý.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 解説
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 解説する/かいせつする |
| Quá khứ (た) | 解説した |
| Phủ định (未然) | 解説しない |
| Lịch sự (丁寧) | 解説します |
| te (て) | 解説して |
| Khả năng (可能) | 解説できる |
| Thụ động (受身) | 解説される |
| Sai khiến (使役) | 解説させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 解説させられる |
| Điều kiện (条件) | 解説すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 解説しろ |
| Ý chí (意向) | 解説しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 解説するな |

