Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
論説 (ろんせつ) — luận thuyết.
LUẬN THUYẾT
論説
luận thuyết.
論説委員 ろんせついいん
ngườii viết xã luận
論説欄 ろんせつらん
chuyên mục biên tập
説明 せつめい
sự thuyết minh; sự giải thích.
小説 しょうせつ
tiểu thuyết.
論 ろん
(1) lý lẽ; sự thảo luận; sự cãi nhau; sự bàn cãi; thuyết trình; tranh luận;(2) lý thuyết; học thuyết;(3) luận văn, luận án; bình luận