講義 (こうぎ) — bài giảng; giờ học
講義
GIẢNG NGHĨA
こ う ぎ
こ う ぎ
こ う ぎ
JLPTN4
Bài giảng; giờ học
講義
を
サボ
る
Trốn học
Diễn giảng
Giảng giải
Giảng nghĩa.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 講義
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 講義する/こうぎする |
| Quá khứ (た) | 講義した |
| Phủ định (未然) | 講義しない |
| Lịch sự (丁寧) | 講義します |
| te (て) | 講義して |
| Khả năng (可能) | 講義できる |
| Thụ động (受身) | 講義される |
| Sai khiến (使役) | 講義させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 講義させられる |
| Điều kiện (条件) | 講義すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 講義しろ |
| Ý chí (意向) | 講義しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 講義するな |

